
Máy biến áp kiểu hộp
Máy biến áp pad-mounted kiểu Mỹ ZGS11
Máy biến áp, cầu dao phụ tải và cầu chì trong một thùng kín — bốn bu-lông là lắp xong.
- 30–1,600 kVA
- 10 / 0.4 kV
- IP33
Máy biến áp hợp bộ ZGS11 tích hợp ruột máy, cầu dao phụ tải trung thế và cầu chì bảo vệ trong một thùng dầu kín. Kiểu mạch vòng hoặc hình tia, tiết kiệm diện tích và chi phí hơn trạm châu Âu, không có phần mang điện hở.
MẫuZGS11-HZGS11-Z
- IEC 60076
- GB/T 17467
- ISO 9001
Điểm nổi bật
- 30 – 1.600 kVA, 10 / 0,4 kV
- Mạch vòng (H) hoặc hình tia (Z)
- Cầu chì dự phòng và bay-o-net
- IP33, −35 đến +40 °C
Thông số chính
| Mẫu | ZGS11-H | ZGS11-Z |
|---|---|---|
| Công suất định mức | 30 – 1,600 kVA | |
| Điện áp cao áp | 10 kV · max. 12 kV | |
| Điện áp hạ áp | 0.4 kV | |
| Kết cấu | Loop feed (H) or radial / terminal (Z) · load-break switch + fuses in one sealed oil tank | |
| Dải nấc phân áp | ±5% or ±2×2.5% | |
| Phương thức làm mát | ONAN | |
| Điện áp chịu tần số công nghiệp | 35 kV | |
| Điện áp chịu xung sét | 75 kV | |
| Khả năng cắt | Backup fuse 50 kA · plug-in (bay-o-net) fuse 2.5 kA | |
| Độ tăng nhiệt | 65 K (winding) | |
| Độ ồn | ≤ 55 dB(A) | |
| Cấp bảo vệ | IP33 | |
| Điều kiện vận hành | −35 ~ +40 °C | |
| Lắp đặt | Ngoài trời | |
| Tiêu chuẩn | IEC 60076, GB/T 17467 | |
Sản phẩm liên quan
XY-ZGS-PV
Máy biến áp kiểu hộpTrạm tăng áp hợp bộ điện mặt trờiTừ biến tần lên lưới cho nhà máy điện mặt trời, gió và lưu trữ.
- Công suất định mức
- 500–3,150 kVA
- Điện áp định mức
- 0.8 / 35 kV
- Tiêu chuẩn
- IEC 60076
S11-M
Máy biến áp dầuMáy biến áp phân phối dầu S13 10 kVKín, tổn hao thấp, không cần bảo trì — trụ cột của lưới phân phối.
- Công suất định mức
- 30–2,500 kVA
- Điện áp định mức
- 6–11 / 0.4 kV
- Tiêu chuẩn
- IEC 60076
SBH15-M
Máy biến áp dầuMáy biến áp dầu lõi vô định hình SBH15Giảm khoảng 70% tổn hao không tải — tiết kiệm mỗi giờ vận hành.
- Công suất định mức
- 30–2,500 kVA
- Điện áp định mức
- 6–11 / 0.4 kV
- Tiêu chuẩn
- −70% P0
Hỏi về sản phẩm này
Máy biến áp pad-mounted kiểu Mỹ ZGS11
Thường phản hồi trong một ngày làm việc.


